phòng thương mại

phòng thương mại

Phòng thương mại tổ chức một hội chợ triển lãm cho các doanh nghiệp địa phương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ chức đại diện cho cộng đồng doanh nghiệp, doanh nhân tại một địa phương, vùng lãnh thổ hoặc quốc gia: "Phòng thương mại" một tổ chức phi chính phủ, tự quản, được thành lập nhằm mục đích thúc đẩy bảo vệ quyền lợi của các doanh nghiệp, thương nhân, góp phần phát triển kinh tế - thương mại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phòng Thương mại Công nghiệp Việt Nam (VCCI) tổ chức quốc gia tập hợp đại diện cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.
    • Doanh nghiệp mới thành lập nên đăng ký tham gia Phòng Thương mại Công nghiệp địa phương để nhận được sự hỗ trợ.
    • Phòng thương mại thường tổ chức các hội chợ, hội thảo để kết nối doanh nghiệp trong ngoài nước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • " thành viên của phòng thương mại": tham gia với tư cách một doanh nghiệp hoặc cá nhân vào tổ chức này.
    • Công ty chúng tôi thành viên tích cực của Phòng Thương mại từ nhiều năm nay.
  • "Văn phòng đại diện của phòng thương mại": chi nhánh hoặc cơ quan đại diện của tổ chức nàymột khu vực khác.
    • Phòng Thương mại Hoa Kỳ tại Thành phố Hồ Chí Minh văn phòng đại diện tại quận 1.
Biến thể từ gần giống
  • Phòng Thương mại Công nghiệp (Viết tắt: VCCI - đối với cấp quốc gia Việt Nam): tên đầy đủ phổ biến nhất của tổ chức này, thể hiện phạm vi hoạt động bao gồm cả lĩnh vực công nghiệp.
  • Hiệp hội doanh nghiệp: một tổ chức chức năng tương tự, thường tập trung vào một ngành nghề hoặc nhóm doanh nghiệp cụ thể hơn.
  • Liên đoàn Thương mại: một thuật ngữ , ít phổ biến hơn, ý nghĩa tương đương.
Từ đồng nghĩa
  • Hội đồng Thương mại: một cách gọi khác, thường dùng trong một số văn bản hoặc ngữ cảnh cụ thể.
  • Hiệp hội Thương mại: nhấn mạnh vào khía cạnh hiệp hội của các thương nhân.
Các cụm từ liên quan
  • Tham gia phòng thương mại: hành động trở thành thành viên của tổ chức.
    • Lợi ích khi tham gia phòng thương mại được cập nhật thông tin thị trường chính sách mới.
  • Đại diện phòng thương mại: người đứng đầu hoặc phát ngôn viên của tổ chức.
    • Đại diện Phòng Thương mại đã phát biểu tại diễn đàn kinh tế.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cấu thành từ cụm từ "phòng thương mại". Tuy nhiên, có thể tham khảo các thành ngữ về thương mại, buôn bán.) - Buôn bạn, bán phường: nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên kết, hội nhóm trong kinh doanh, phù hợp với tinh thần hoạt động của phòng thương mại.